DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÓA BH27-C1
07/10/2025
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | CMT/CCCD | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Anh | 12/10/2007 | 027207011719 | Tiên Du, Bắc Ninh |
| 2 | Nguyễn Văn Anh | 08/12/1996 | 024096007266 | Việt Yên, Bắc Ninh |
| 3 | Bùi Văn Bình | 02/10/1974 | 034074006819 | Xã Nam Tiền Hải, tỉnh Hưng Yên |
| 4 | Vi Tân Bình | 06/03/2003 | 040201017029 | Thạch Giám, Nghệ An |
| 5 | Lê Quang Cường | 09/02/1996 | 027094002131 | Văn Môn, Bắc Ninh |
| 6 | Trần Văn Đại | 14/06/1993 | 036093014464 | Vũ Dương, Ninh Bình |
| 7 | Phạm Thị Đào | 30/12/1981 | 036181007754 | Nam Trực, Nam Định |
| 8 | Phạm Văn Đạt | 28/09/1998 | 037098003195 | Gia Trấn, Ninh Bình |
| 9 | Nguyễn Văn Định | 12/11/1996 | 037096009661 | Khánh Lợi, Yên Khánh, Ninh Bình |
| 10 | Nguyễn Công Tùng Dương | 09/10/1997 | 027096006479 | Tiên Du, Bắc Ninh |
| 11 | Nguyễn Văn Giang | 25/08/1982 | 035082001618 | Duy Tân, Ninh Bình |
| 12 | Dương Văn Hạnh | 07/12/1992 | 024092011865 | Việt Yên, Bắc Ninh |
| 13 | Nguyễn Văn Hệ | 07/05/1993 | 027093007606 | Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 14 | Phạm Ngọc Hiểu | 15/07/1995 | 037095004527 | Ninh Nhất, Ninh Bình, Ninh Bình |
| 15 | Nguyễn Văn Hùng | 10/05/1999 | 027097009200 | Yên Phong, Bắc Ninh |
| 16 | Nguyễn Đức Huynh | 19/09/1988 | 024088002587 | Thanh Hải, Lục Ngạn, Bắc Giang |
| 17 | Nguyễn Văn Khang | 10/08/1993 | 027093000905 | Yên Phong, Bắc Ninh |
| 18 | Nguyễn Hữu Kiên | 08/06/1994 | 027094013362 | Yên Phong, Bắc Ninh |
| 19 | Đặng Văn Kiện | 11/01/2001 | 002200000984 | Tiên Yên, Tuyên Quang |
| 20 | Nguyễn Văn Linh | 08/09/2001 | 010201005041 | Phong Hải, Bảo Thắng, Lào Cai |
| 21 | Nguyễn Văn Luận | 16/06/1984 | 035084002541 | Duy Tân, Ninh Bình |
| 22 | Vi Văn Luyến | 10/10/1991 | 038091006391 | Thanh Quân, Thanh Hóa |
| 23 | Nguyễn Thọ Nam | 05/02/1999 | 024097012292 | Sơn Động, Bắc Ninh |
| 24 | Trần Văn Nam | 07/11/1993 | 036093006808 | Vũ Dương, Ninh Bình |
| 25 | Hoàng Minh Ngọc | 21/02/2003 | 010203001633 | Khánh Yên Thượng, Văn Bàn, Lào Cai |
| 26 | Lò Thị Phượng | 20/08/2003 | 014303000795 | Mường Giàng, Quỳnh Nhai, Sơn La |
| 27 | Trần Anh Quân | 08/10/1999 | 040098010334 | Nghĩa Hưng, Nghệ An |
| 28 | Đàm Văn Quyền | 14/05/2001 | 010201008136 | Kim Sơn, Bảo Yên, Lào Cai |
| 29 | Nguyễn Tiến Quyết | 06/09/2003 | 001202007685 | Thư Lâm, Hà Nội |
| 30 | Nguyễn Văn Sơn | 11/04/1997 | 033097002827 | Nguyễn Trãi, Hưng Yên |
| 31 | Tạ Bá Sơn | 07/11/2004 | 001203008092 | Phù Đổng, Hà Nội |
| 32 | Hoàng Tuấn Thanh | 04/01/1991 | 034091005148 | Xã Vũ Quý, tỉnh Hưng Yên |
| 33 | Ngô Văn Thành | 04/02/1991 | 027090014734 | Yên Phong, Bắc Ninh |
| 34 | Trần Văn Thế | 03/02/1995 | 027093012958 | Tam Giang, Bắc Ninh |
| 35 | Đinh Đức Thiện | 28/08/1978 | 035078003041 | Thanh Nguyên, Thanh Liêm, Hà Nam |
| 36 | Lò Văn Thượng | 12/12/1986 | 014086005267 | Chiềng Lương, Mai Sơn, Sơn La |
| 37 | Lô Xuân Thủy | 03/10/1989 | 040089042256 | Yên Hòa, Nghệ An |
| 38 | Nguyễn Trọng Tiến | 12/07/2007 | 027206001986 | Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 39 | Phạm Quang Tiến | 11/12/1990 | 042090011557 | Kim Hoa, Hà Tĩnh |
| 40 | Vương Văn Tiệp | 27/03/1993 | 024093012411 | Hồng Giang, Lục Ngạn, Bắc Giang |
| 41 | Nguyễn Quốc Toàn | 08/05/2009 | 001207055595 | Nội Bài, Hà Nội |
| 42 | Hoàng Văn Toòng | 05/05/1995 | 004095002879 | Hòa An, Cao Bằng |
| 43 | Hoàng Văn Tường | 06/04/1999 | 004099000365 | Phục Hòa, Cao Bằng |
| 44 | Lâm Văn Tuyến | 03/06/2004 | 024204011309 | Cẩm Đàn, Sơn Động, Bắc Giang |
| 45 | Nguyễn Đình Việt | 02/03/1994 | 027093003957 | Phù Khê, Bắc Ninh |
| 46 | Phùng Đình Vinh | 03/11/1998 | 00109700649 | Trần Phú, Hà Nội |
| 47 | Tạ Văn Vũ | 26/10/2003 | 024203005757 | Vân Hà, Bắc Ninh |
| 48 | Ngô Minh Vương | 13/09/1998 | 035098003147 | Bình Mỹ, Ninh Bình |
Xem danh sách học viên đầy đủ Tải file











